TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩ lại tiếng Pháp là gì?

"nghĩ lại" trong tiếng Pháp là réfléchir (ngoại động từ), repenser (nội động từ).

réfléchir Ngoại động từ

/ʁe.fle.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

  • Réfléchir les rayons lumineux phản chiếu tia sáng

Xem đầy đủ từ "réfléchir": giống, cách chia, thành ngữ →

repenser Nội động từ

/ʁə.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy nghĩ lại.

  • J'y repenserai tôi sẽ suy nghĩ lại về việc ấy

Xem đầy đủ từ "repenser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ lại tiếng Pháp là gì?

"nghĩ lại" trong tiếng Pháp là réfléchir (ngoại động từ), repenser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.