TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩ đến tiếng Pháp là gì?

"nghĩ đến" trong tiếng Pháp là aviser (nội động từ).

aviser Nội động từ

/a.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ đến.

  • Aviser à ce qu'on doit faire nghĩ đến những việc phải làm

Xem đầy đủ từ "aviser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ đến tiếng Pháp là gì?

"nghĩ đến" trong tiếng Pháp là aviser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.