TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngai vàng tiếng Pháp là gì?

"ngai vàng" trong tiếng Pháp là trône (danh từ).

trône Danh từ · giống đực

/tʁon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngai vàng, ngai.

Xem đầy đủ từ "trône": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngai vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngai vàng tiếng Pháp là gì?

"ngai vàng" trong tiếng Pháp là trône (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.