Nga hoàng tiếng Pháp là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Pháp là tsar (danh từ).
tsar Danh từ · giống đực
/tsaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa hoàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nga hoàng tiếng Pháp là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Pháp là tsar (danh từ).