Ngựa cái tiếng Pháp là gì?
"ngựa cái" trong tiếng Pháp là jument (danh từ), cavale (danh từ).
jument Danh từ · giống cái
/ʒy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa cái.
- jument poulinière xem poulinière
cavale Danh từ · giống cái
/ka.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa cái.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa cái tiếng Pháp là gì?
"ngựa cái" trong tiếng Pháp là jument (danh từ), cavale (danh từ).