TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngựa cái tiếng Pháp là gì?

"ngựa cái" trong tiếng Pháp là jument (danh từ), cavale (danh từ).

jument Danh từ · giống cái

/ʒy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa cái.

  • jument poulinière xem poulinière

Xem đầy đủ từ "jument": giống, cách chia, thành ngữ →

cavale Danh từ · giống cái

/ka.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa cái.

Xem đầy đủ từ "cavale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa cái tiếng Pháp là gì?

"ngựa cái" trong tiếng Pháp là jument (danh từ), cavale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.