Ngữ điệu tiếng Pháp là gì?
"ngữ điệu" trong tiếng Pháp là tournure (danh từ), intonation (danh từ).
tournure Danh từ · giống cái
/tuʁ.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngữ điệu, đoản ngữ.
- Tournure d'une phrase ngữ điệu của một câu
- Une tournure précieuse một đoản ngữ cầu kỳ
intonation Danh từ · giống cái
/ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngữ điệu.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ điệu tiếng Pháp là gì?
"ngữ điệu" trong tiếng Pháp là tournure (danh từ), intonation (danh từ).