TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngữ điệu tiếng Pháp là gì?

"ngữ điệu" trong tiếng Pháp là tournure (danh từ), intonation (danh từ).

tournure Danh từ · giống cái

/tuʁ.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ điệu, đoản ngữ.

  • Tournure d'une phrase ngữ điệu của một câu
  • Une tournure précieuse một đoản ngữ cầu kỳ

Xem đầy đủ từ "tournure": giống, cách chia, thành ngữ →

intonation Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ điệu.

Xem đầy đủ từ "intonation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngữ điệu tiếng Pháp là gì?

"ngữ điệu" trong tiếng Pháp là tournure (danh từ), intonation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.