Ngừng lại tiếng Pháp là gì?
"ngừng lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ).
arrêter Nội động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại, đỗ lại.
- N'arrêtez pas près du carrefour chớ đỗ xe lại ở gần ngã ba đường
- Arrêtez, n'en parlez plus thôi, đừng nói về việc đó nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngừng lại tiếng Pháp là gì?
"ngừng lại" trong tiếng Pháp là arrêter (nội động từ).