TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngọt tiếng Pháp là gì?

"ngọt" trong tiếng Pháp là sucré (tính từ), doux (tính từ).

sucré Tính từ

/sy.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọt.

  • Cette limonade est trop sucrée. Nước chanh này quá ngọt.
  • Trop sucré. Ngọt quá.

Xem đầy đủ từ "sucré": giống, cách chia, thành ngữ →

doux Tính từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu ngọt, ngọt.

  • Je veux quelque chose de doux. Tôi muốn thứ gì đó ngọt.
  • Doux comme le miel dịu ngọt như mật

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọt tiếng Pháp là gì?

"ngọt" trong tiếng Pháp là sucré (tính từ), doux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.