Ngọt tiếng Pháp là gì?
"ngọt" trong tiếng Pháp là sucré (tính từ), doux (tính từ).
sucré Tính từ
/sy.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt.
- Cette limonade est trop sucrée. Nước chanh này quá ngọt.
- Trop sucré. Ngọt quá.
doux Tính từ
/du/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu ngọt, ngọt.
- Je veux quelque chose de doux. Tôi muốn thứ gì đó ngọt.
- Doux comme le miel dịu ngọt như mật
Câu hỏi thường gặp
Ngọt tiếng Pháp là gì?
"ngọt" trong tiếng Pháp là sucré (tính từ), doux (tính từ).