TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngải cứu tiếng Pháp là gì?

"ngải cứu" trong tiếng Pháp là absinthe (danh từ), armoise (danh từ).

absinthe Danh từ · giống cái

/ap.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây apxanh, cây ngải đắng.

Xem đầy đủ từ "absinthe": giống, cách chia, thành ngữ →

armoise Danh từ · giống cái

/aʁ.mwaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây ngải.

Xem đầy đủ từ "armoise": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngải cứu tiếng Pháp là gì?

"ngải cứu" trong tiếng Pháp là absinthe (danh từ), armoise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.