TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absinthe

danh từ giống cái (f)
/ap.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

absinthe nghĩa là cây apxanh, cây ngải đắng, rượu apxanh.

Nghĩa của absinthe

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây apxanh, cây ngải đắng.
  2. Rượu apxanh.

Dạng từ của absinthe

Đi với mạo từ: une absinthe · l'absinthe

Số nhiềuabsinthes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absinthe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wormwood (Artemisia absinthium); absinthe

Câu hỏi thường gặp

absinthe nghĩa là gì?

absinthe (danh từ) nghĩa là cây apxanh, cây ngải đắng, rượu apxanh.

absinthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absinthe (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɛ̃t/.

absinthe là giống đực hay giống cái?

absinthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.