absinthe
danh từ giống cái (f)
/ap.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
absinthe nghĩa là cây apxanh, cây ngải đắng, rượu apxanh.
Nghĩa của absinthe
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây apxanh, cây ngải đắng.
- Rượu apxanh.
Dạng từ của absinthe
Đi với mạo từ: une absinthe · l'absinthe
| Số nhiều | absinthes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absinthe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wormwood (Artemisia absinthium); absinthe
Câu hỏi thường gặp
absinthe nghĩa là gì?
absinthe (danh từ) nghĩa là cây apxanh, cây ngải đắng, rượu apxanh.
absinthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absinthe (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɛ̃t/.
absinthe là giống đực hay giống cái?
absinthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).