TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absidiole

danh từ giống cái (f)
/ap.si.djɔl/ giọng máy của trình duyệt

absidiole nghĩa là tiểu hậu cung.

Nghĩa của absidiole

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu hậu cung.

Dạng từ của absidiole

Đi với mạo từ: une absidiole · l'absidiole

Số nhiềuabsidioles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absidiole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apsidole

Câu hỏi thường gặp

absidiole nghĩa là gì?

absidiole (danh từ) nghĩa là tiểu hậu cung.

absidiole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absidiole (giọng Pháp chuẩn): /ap.si.djɔl/.

absidiole là giống đực hay giống cái?

absidiole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.