abside
danh từ giống cái (f)
/ap.sid/ giọng máy của trình duyệt
abside nghĩa là hậu cung.
Nghĩa của abside
Danh từ · giống cái
- Hậu cung (nhà thờ).
Dạng từ của abside
Đi với mạo từ: une abside · l'abside
| Số nhiều | absides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abside
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apse
Câu hỏi thường gặp
abside nghĩa là gì?
abside (danh từ) nghĩa là hậu cung.
abside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abside (giọng Pháp chuẩn): /ap.sid/.
abside là giống đực hay giống cái?
abside là danh từ giống cái (dùng với une, la).