TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abside

danh từ giống cái (f)
/ap.sid/ giọng máy của trình duyệt

abside nghĩa là hậu cung.

Nghĩa của abside

Danh từ · giống cái

  1. Hậu cung (nhà thờ).

Dạng từ của abside

Đi với mạo từ: une abside · l'abside

Số nhiềuabsides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abside

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apse

Câu hỏi thường gặp

abside nghĩa là gì?

abside (danh từ) nghĩa là hậu cung.

abside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abside (giọng Pháp chuẩn): /ap.sid/.

abside là giống đực hay giống cái?

abside là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.