TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thuê tiếng Pháp là gì?

"người thuê" trong tiếng Pháp là locataire (danh từ).

locataire Danh từ · cả hai giống

/lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thuê (nhà, đất).

  • La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.

Xem đầy đủ từ "locataire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thuê tiếng Pháp là gì?

"người thuê" trong tiếng Pháp là locataire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.