TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thanh tra tiếng Pháp là gì?

"người thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecteur (danh từ).

inspecteur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃s.pɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên thanh tra.

  • Inspecteur du travail viên thanh tra lao động

Xem đầy đủ từ "inspecteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thanh tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thanh tra tiếng Pháp là gì?

"người thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.