TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thực hiện tiếng Pháp là gì?

"người thực hiện" trong tiếng Pháp là réalisateur (danh từ).

réalisateur Danh từ · giống đực

/ʁe.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thực hiện.

Xem đầy đủ từ "réalisateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thực hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thực hiện tiếng Pháp là gì?

"người thực hiện" trong tiếng Pháp là réalisateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.