Người thừa kế tiếng Pháp là gì?
"người thừa kế" trong tiếng Pháp là héritier (danh từ), successeur (danh từ).
héritier Danh từ · giống đực
/e.ʁi.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thừa kế.
- L'héritier d'une grande fortune người thừa kế một gia tài lớn
- Les héritiers d'une civilisation những người thừa kế một nền văn minh
successeur Danh từ · giống đực
/syk.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thừa kế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người thừa kế tiếng Pháp là gì?
"người thừa kế" trong tiếng Pháp là héritier (danh từ), successeur (danh từ).