TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tổ chức tiếng Pháp là gì?

"người tổ chức" trong tiếng Pháp là organisateur (danh từ).

organisateur Danh từ

/ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tổ chức.

  • L'organisateur d'une fête người tổ chức một ngày hội

Xem đầy đủ từ "organisateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tổ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tổ chức tiếng Pháp là gì?

"người tổ chức" trong tiếng Pháp là organisateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.