TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người sáng lập tiếng Pháp là gì?

"người sáng lập" trong tiếng Pháp là fondateur (danh từ).

fondateur Danh từ · giống đực

/fɔ̃.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng lập.

  • Bill Gates est le fondateur de Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

Xem đầy đủ từ "fondateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng lập tiếng Pháp là gì?

"người sáng lập" trong tiếng Pháp là fondateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.