TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nguyên thủy tiếng Pháp là gì?

"người nguyên thủy" trong tiếng Pháp là primitif (danh từ).

primitif Danh từ

/pʁi.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nguyên thủy.

  • Les primitifs d'Australie những người nguyên thủy ở úc

Xem đầy đủ từ "primitif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nguyên thủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nguyên thủy tiếng Pháp là gì?

"người nguyên thủy" trong tiếng Pháp là primitif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.