TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ngoài hành tinh tiếng Pháp là gì?

"người ngoài hành tinh" trong tiếng Pháp là alien (danh từ), extraterrestre (danh từ).

alien Danh từ · giống đực

/a.ljɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngoài hành tinh.

  • Je te jure, j'ai vu un alien ! Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

Xem đầy đủ từ "alien": giống, cách chia, thành ngữ →

extraterrestre Danh từ · cả hai giống

/ɛk.stʁa.tɛ.ʁɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngoài hành tinh.

  • Je te jure que j'ai vu un extraterrestre ! Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
  • Tom est un extraterrestre. Tom là người ngoài hành tinh.

Xem đầy đủ từ "extraterrestre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người ngoài hành tinh tiếng Pháp là gì?

"người ngoài hành tinh" trong tiếng Pháp là alien (danh từ), extraterrestre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.