TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alien

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ljɛn/ giọng máy của trình duyệt

alien nghĩa là người ngoài hành tinh.

Nghĩa của alien

Danh từ · giống đực

  1. Người ngoài hành tinh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je te jure, j'ai vu un alien !Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

Dạng từ của alien

Đi với mạo từ: un alien · l'alien

Số nhiềualiens

Câu ví dụ với alien

  • Je te jure, j'ai vu un alien ! Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12667092

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alien (extraterrestrial)

Câu hỏi thường gặp

alien nghĩa là gì?

alien (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.

alien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alien (giọng Pháp chuẩn): /a.ljɛn/.

alien là giống đực hay giống cái?

alien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.