TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alidade

danh từ giống cái (f)
/a.li.dad/ giọng máy của trình duyệt

alidade nghĩa là vòng chuẩn.

Nghĩa của alidade

Danh từ · giống cái

  1. Vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc).

Dạng từ của alidade

Đi với mạo từ: une alidade · l'alidade

Câu hỏi thường gặp

alidade nghĩa là gì?

alidade (danh từ) nghĩa là vòng chuẩn.

alidade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alidade (giọng Pháp chuẩn): /a.li.dad/.

alidade là giống đực hay giống cái?

alidade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.