aliboufier
danh từ giống đực (m)
/a.li.bu.fje/ giọng máy của trình duyệt
aliboufier nghĩa là cây bồ đề.
Nghĩa của aliboufier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bồ đề.
Dạng từ của aliboufier
Đi với mạo từ: un aliboufier · l'aliboufier
| Số nhiều | aliboufiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ styrax (especially Styrax officinalis)
Câu hỏi thường gặp
aliboufier nghĩa là gì?
aliboufier (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.
aliboufier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliboufier (giọng Pháp chuẩn): /a.li.bu.fje/.
aliboufier là giống đực hay giống cái?
aliboufier là danh từ giống đực (dùng với un, le).