TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliboufier

danh từ giống đực (m)
/a.li.bu.fje/ giọng máy của trình duyệt

aliboufier nghĩa là cây bồ đề.

Nghĩa của aliboufier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bồ đề.

Dạng từ của aliboufier

Đi với mạo từ: un aliboufier · l'aliboufier

Số nhiềualiboufiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ styrax (especially Styrax officinalis)

Câu hỏi thường gặp

aliboufier nghĩa là gì?

aliboufier (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.

aliboufier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliboufier (giọng Pháp chuẩn): /a.li.bu.fje/.

aliboufier là giống đực hay giống cái?

aliboufier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.