TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alibi

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.li.bi/ giọng máy của trình duyệt

alibi nghĩa là chứng cứ ngoại phạm, cái cớ, mẹo nghi binh.

Nghĩa của alibi

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự chứng minh rằng khi tội phạm xảy ra, mình đang ở một nơi khác với nơi xảy ra tội phạm; chứng cứ ngoại phạm.
    • "fournir un alibi très acceptable" (Loti)cung cấp một chứng cứ ngoại phạm rất đáng thừa nhận
  2. Nghĩa bóng Cái cớ; mẹo nghi binh; thủ đoạn.
    • Ses contacts avec ce parti ne sont qu'un alibinhững cuộc giao tiếp của anh ta với đảng này chẳng qua là một cái cớ

Dạng từ của alibi

Đi với mạo từ: un alibi · l'alibi

Số nhiềualibis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alibi

Câu hỏi thường gặp

alibi nghĩa là gì?

alibi (danh từ) nghĩa là chứng cứ ngoại phạm, cái cớ, mẹo nghi binh.

alibi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alibi (giọng Pháp chuẩn): /a.li.bi/.

alibi là giống đực hay giống cái?

alibi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.