TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alias

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ljas/ giọng máy của trình duyệt

alias nghĩa là tức, tức là.

Nghĩa của alias

Phó từ

  1. Tức, tức là.
    • Tố Như, alias Nguyễn DuTố Như tức Nguyễn Du
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ alias
  • Danh từ alias

Câu hỏi thường gặp

alias nghĩa là gì?

alias (phó từ) nghĩa là tức, tức là.

alias phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alias (giọng Pháp chuẩn): /a.ljas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.