TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliforme

/a.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

aliforme nghĩa là hình cánh.

Nghĩa của aliforme

Tính từ

  1. Động vật học (có) hình cánh.
    • Membrane aliformemàng hình cánh

Dạng từ của aliforme

Số nhiềualiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aliform

Câu hỏi thường gặp

aliforme nghĩa là gì?

aliforme (tính từ) nghĩa là hình cánh.

aliforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliforme (giọng Pháp chuẩn): /a.li.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.