aliforme
/a.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
aliforme nghĩa là hình cánh.
Nghĩa của aliforme
Tính từ
- Động vật học (có) hình cánh.
- Membrane aliformemàng hình cánh
Dạng từ của aliforme
| Số nhiều | aliformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aliform
Câu hỏi thường gặp
aliforme nghĩa là gì?
aliforme (tính từ) nghĩa là hình cánh.
aliforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliforme (giọng Pháp chuẩn): /a.li.fɔʁm/.