TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nghèo tiếng Pháp là gì?

"người nghèo" trong tiếng Pháp là pauvre (danh từ), miteux (danh từ).

pauvre Danh từ

/povʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nghèo.

  • Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
  • Un pauvre n'est pas celui qui a trop peu, mais celui qui veut trop. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

Xem đầy đủ từ "pauvre": giống, cách chia, thành ngữ →

miteux Danh từ

/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nghèo, kẻ khố rách.

Xem đầy đủ từ "miteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người nghèo tiếng Pháp là gì?

"người nghèo" trong tiếng Pháp là pauvre (danh từ), miteux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.