TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nộp thuế tiếng Pháp là gì?

"người nộp thuế" trong tiếng Pháp là contribuable (danh từ).

contribuable Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.tʁi.bɥabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nộp thuế.

Xem đầy đủ từ "contribuable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nộp thuế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nộp thuế tiếng Pháp là gì?

"người nộp thuế" trong tiếng Pháp là contribuable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.