TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contribuable

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁi.bɥabl/ giọng máy của trình duyệt

contribuable nghĩa là người nộp thuế.

Nghĩa của contribuable

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nộp thuế.

Dạng từ của contribuable

Số nhiềucontribuables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxpayer

Câu hỏi thường gặp

contribuable nghĩa là gì?

contribuable (danh từ) nghĩa là người nộp thuế.

contribuable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contribuable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.bɥabl/.

contribuable là giống đực hay giống cái?

contribuable là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.