contribuable
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁi.bɥabl/ giọng máy của trình duyệt
contribuable nghĩa là người nộp thuế.
Nghĩa của contribuable
Danh từ · cả hai giống
- Người nộp thuế.
Dạng từ của contribuable
| Số nhiều | contribuables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxpayer
Câu hỏi thường gặp
contribuable nghĩa là gì?
contribuable (danh từ) nghĩa là người nộp thuế.
contribuable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contribuable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.bɥabl/.
contribuable là giống đực hay giống cái?
contribuable là danh từ cả hai giống.