TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người mẫu tiếng Pháp là gì?

"người mẫu" trong tiếng Pháp là mannequin (danh từ), modèle (danh từ).

mannequin Danh từ · giống đực

/man.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mẫu (thời trang)

Xem đầy đủ từ "mannequin": giống, cách chia, thành ngữ →

modèle Danh từ · giống đực

/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu, kiểu.

  • Modèle de dessin mẫu vẽ
  • Figure dessinée suivant le modèle nu hình vẽ theo mẫu khỏa thân

Xem đầy đủ từ "modèle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người mẫu tiếng Pháp là gì?

"người mẫu" trong tiếng Pháp là mannequin (danh từ), modèle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.