TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người mù chữ tiếng Pháp là gì?

"người mù chữ" trong tiếng Pháp là analphabète (danh từ).

analphabète Danh từ

/a.nal.fa.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù chữ.

  • Je ne suis pas analphabète. Tôi không phải người mù chữ.

Xem đầy đủ từ "analphabète": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người mù chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người mù chữ tiếng Pháp là gì?

"người mù chữ" trong tiếng Pháp là analphabète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.