TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người mù tiếng Pháp là gì?

"người mù" trong tiếng Pháp là aveugle (danh từ).

aveugle Danh từ

/a.vœɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù.

  • Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Xem đầy đủ từ "aveugle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người mù tiếng Pháp là gì?

"người mù" trong tiếng Pháp là aveugle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.