TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"người khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (danh từ).

plaignant Danh từ

/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khiếu nại, bên nguyên.

Xem đầy đủ từ "plaignant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khiếu nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"người khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.