TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người khó tính tiếng Pháp là gì?

"người khó tính" trong tiếng Pháp là délicat (danh từ).

délicat Danh từ

/de.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khó tính.

Xem đầy đủ từ "délicat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khó tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khó tính tiếng Pháp là gì?

"người khó tính" trong tiếng Pháp là délicat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.