TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người dã man tiếng Pháp là gì?

"người dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (danh từ).

sauvage Danh từ

/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dã man.

Xem đầy đủ từ "sauvage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người dã man" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người dã man tiếng Pháp là gì?

"người dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.