TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chữa tiếng Pháp là gì?

"người chữa" trong tiếng Pháp là réparateur (danh từ).

réparateur Danh từ

/ʁe.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chữa, người tu sửa.

  • Réparateur de poste de radio người chữa máy thu thanh

Xem đầy đủ từ "réparateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chữa tiếng Pháp là gì?

"người chữa" trong tiếng Pháp là réparateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.