TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chỉ huy tiếng Pháp là gì?

"người chỉ huy" trong tiếng Pháp là commandant (danh từ), chef (danh từ).

commandant Danh từ · giống đực

/kɔ.mɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chỉ huy, tư lệnh.

  • Commandant en chef tổng tư lệnh

Xem đầy đủ từ "commandant": giống, cách chia, thành ngữ →

chef Danh từ · giống đực

/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.

  • Chef militaire thủ lĩnh quân sự
  • Chef de gare trưởng ga

Xem đầy đủ từ "chef": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chỉ huy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chỉ huy tiếng Pháp là gì?

"người chỉ huy" trong tiếng Pháp là commandant (danh từ), chef (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.