TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người cá tiếng Pháp là gì?

"người cá" trong tiếng Pháp là sirène (danh từ), triton (danh từ).

sirène Danh từ · giống cái

/si.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ thần mình người đuôi cá.

Xem đầy đủ từ "sirène": giống, cách chia, thành ngữ →

triton Danh từ · giống đực

/tʁi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triton (thần thoại, thần học) thần đuôi cá.

Xem đầy đủ từ "triton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người cá tiếng Pháp là gì?

"người cá" trong tiếng Pháp là sirène (danh từ), triton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.