TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triton

danh từ giống đực (m)
/tʁi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

triton nghĩa là ốc tù và, sa giông.

Nghĩa của triton

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc tù và.
  2. Động vật học Sa giông.
  3. Triton (thần thoại, thần học) thần đuôi cá.
  4. Âm nhạc Quãng ba cung.
  5. Vật lý học Triton (nhân nguyên tử triti).

Dạng từ của triton

Đi với mạo từ: un triton · le triton

Số nhiềutritons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newt; merman; triton
  • Danh từ tritone

Câu hỏi thường gặp

triton nghĩa là gì?

triton (danh từ) nghĩa là ốc tù và, sa giông.

triton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triton (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.tɔ̃/.

triton là giống đực hay giống cái?

triton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.