TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tritium

danh từ giống đực (m)
/tʁi.tjɔm/ giọng máy của trình duyệt

tritium nghĩa là Triti.

Nghĩa của tritium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Triti.

Dạng từ của tritium

Đi với mạo từ: un tritium · le tritium

Số nhiềutritiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tritium

Câu hỏi thường gặp

tritium nghĩa là gì?

tritium (danh từ) nghĩa là Triti.

tritium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tritium (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.tjɔm/.

tritium là giống đực hay giống cái?

tritium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.