trisyllabique
/tʁi.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt
trisyllabique nghĩa là Như trisyllabe.
Nghĩa của trisyllabique
Tính từ
- Như trisyllabe.
Dạng từ của trisyllabique
| Số nhiều | trisyllabiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trisyllabic
Câu hỏi thường gặp
trisyllabique nghĩa là gì?
trisyllabique (tính từ) nghĩa là Như trisyllabe.
trisyllabique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trisyllabique (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.si.la.bik/.