Người bị ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?
"người bị ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonné (danh từ).
abandonné Danh từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
- Soulager les abandonnés cưu mang những kẻ bơ vơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bị ruồng bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người bị ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?
"người bị ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonné (danh từ).