TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bị ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?

"người bị ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonné (danh từ).

abandonné Danh từ

/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.

  • Soulager les abandonnés cưu mang những kẻ bơ vơ

Xem đầy đủ từ "abandonné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bị ruồng bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bị ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?

"người bị ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandonné (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.