Người bảo trợ tiếng Pháp là gì?
"người bảo trợ" trong tiếng Pháp là protecteur (danh từ).
protecteur Danh từ
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người che chở; người bảo trợ.
- Protecteur des arts người bảo trợ nghệ thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bảo trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người bảo trợ tiếng Pháp là gì?
"người bảo trợ" trong tiếng Pháp là protecteur (danh từ).