TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bạn tiếng Pháp là gì?

"người bạn" trong tiếng Pháp là ami (danh từ), copain (danh từ).

ami Danh từ · cả hai giống

/a.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.
  • C'est un ami très proche. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.

Xem đầy đủ từ "ami": giống, cách chia, thành ngữ →

copain Danh từ · giống đực

/kɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

Xem đầy đủ từ "copain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bạn tiếng Pháp là gì?

"người bạn" trong tiếng Pháp là ami (danh từ), copain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.