TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bét tiếng Pháp là gì?

"người bét" trong tiếng Pháp là dernier (danh từ), der (danh từ).

dernier Danh từ

/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng.

  • ce dernier sau chót

Xem đầy đủ từ "dernier": giống, cách chia, thành ngữ →

der Danh từ

/dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cuối; người bét.

  • Il est le der en français nó bét về Pháp văn

Xem đầy đủ từ "der": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bét tiếng Pháp là gì?

"người bét" trong tiếng Pháp là dernier (danh từ), der (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.