TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đi bộ tiếng Pháp là gì?

"người đi bộ" trong tiếng Pháp là piéton (danh từ).

piéton Danh từ · cả hai giống

/pje.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đi bộ.

  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.

Xem đầy đủ từ "piéton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đi bộ tiếng Pháp là gì?

"người đi bộ" trong tiếng Pháp là piéton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.