TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người điều tra tiếng Pháp là gì?

"người điều tra" trong tiếng Pháp là enquêteur (danh từ).

enquêteur Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.kɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người điều tra.

Xem đầy đủ từ "enquêteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người điều tra tiếng Pháp là gì?

"người điều tra" trong tiếng Pháp là enquêteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.