TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đối thoại tiếng Pháp là gì?

"người đối thoại" trong tiếng Pháp là interlocuteur (danh từ).

interlocuteur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đối thoại (trong một cuộc đối thoại).

Xem đầy đủ từ "interlocuteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đối thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đối thoại tiếng Pháp là gì?

"người đối thoại" trong tiếng Pháp là interlocuteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.