TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngón giữa tiếng Pháp là gì?

"ngón giữa" trong tiếng Pháp là médius (danh từ), majeur (danh từ).

médius Danh từ · giống đực

/me.djys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón giữa (tay).

Xem đầy đủ từ "médius": giống, cách chia, thành ngữ →

majeur Danh từ

/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay giữa.

Xem đầy đủ từ "majeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón giữa tiếng Pháp là gì?

"ngón giữa" trong tiếng Pháp là médius (danh từ), majeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.