TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngón bịp tiếng Pháp là gì?

"ngón bịp" trong tiếng Pháp là embrouille (danh từ), bluff (danh từ).

embrouille Danh từ · giống cái

/ɑ̃.bʁuj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón làm rối trí, ngón bịp.

Xem đầy đủ từ "embrouille": giống, cách chia, thành ngữ →

bluff Danh từ · giống đực

/blœf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón bịp.

Xem đầy đủ từ "bluff": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón bịp tiếng Pháp là gì?

"ngón bịp" trong tiếng Pháp là embrouille (danh từ), bluff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.